请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại cương
释义
đại cương
大纲 ; 大节 ; 大体。<(著作、讲稿、计划等)系统排列的内容要点。>
概论 <概括的论述(多用于书名)。>
đại cương lịch sử văn học Trung Quốc.
《中国文学史概要》
概要 <重要内容的大概(多用于书名)。>
纲要 <概要(多用作书名或文件名)。>
đại cương về phát triển nông nghiệp.
《农业发展纲要》
通论 <某一学科的全面的论述(多用于书名)。>
随便看
rồ
rồi
rồng
rồng bay hổ chồm
rồng bay phượng múa
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
rỗi
rỗi rãi
rỗng ruột
rỗng tuếch
rộng
rộng khắp
rộng lòng cho phép
rộng lòng tha thứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:21:14