请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại cương
释义
đại cương
大纲 ; 大节 ; 大体。<(著作、讲稿、计划等)系统排列的内容要点。>
概论 <概括的论述(多用于书名)。>
đại cương lịch sử văn học Trung Quốc.
《中国文学史概要》
概要 <重要内容的大概(多用于书名)。>
纲要 <概要(多用作书名或文件名)。>
đại cương về phát triển nông nghiệp.
《农业发展纲要》
通论 <某一学科的全面的论述(多用于书名)。>
随便看
đã được
đã được duyệt
đã định
đã định trước
đã đời
đè
đè bẹp
đè chừng
trừ bỏ
trừ bỏ cái xấu, nêu cao cái tốt
trừ bỏ độc hại
trừ bụi
trừ bữa
trừ căn
trừ cỏ
trừ cỏ dại
trừ diệt
trừ diệt tận gốc rễ
trừ gian
trừ hao
trừ hao mòn
trừ hoạ
trừ hoả
trừ hại
trừ hại cho dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:52