请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại cương
释义
đại cương
大纲 ; 大节 ; 大体。<(著作、讲稿、计划等)系统排列的内容要点。>
概论 <概括的论述(多用于书名)。>
đại cương lịch sử văn học Trung Quốc.
《中国文学史概要》
概要 <重要内容的大概(多用于书名)。>
纲要 <概要(多用作书名或文件名)。>
đại cương về phát triển nông nghiệp.
《农业发展纲要》
通论 <某一学科的全面的论述(多用于书名)。>
随便看
áo nịt
áo nịt vú
áo nối thân
áo pa-đờ-xuy
áo pa-đờ-xuy có mũ chùm đầu
áo pháo
áo quan
áo quần
áo quần bảnh bao
áo quần có số hiệu
áo quần lam lũ
áo quần lố lăng
áo rách quần manh
áo rách tả tơi
áo rét
áo rương
áo rồng
áo súng
áo sơ-mi
áo sơ-mi cụt tay
áo số
áo thuỷ thủ
áo thầy tu
áo thụng
áo trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:11:37