请输入您要查询的越南语单词:
单词
túi lưới
释义
túi lưới
络子 <依照所装的物件的形状, 用线结成的网状的小袋子。>
网兜 < 用线绳、尼龙丝等编成的装东西的兜子。>
网篮 < 上面网子罩着的篮子, 大多在出门的时候用来盛零星物件。>
随便看
giới hạn trong
giới hạn trên
giới hạt
giới hội hoạ
giới kỳ
giới luật
giới luật của trời
giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm
giới nghệ thuật
giới nữ
giới quan lại
giới sát
giới sắc
giới thiệu
giới thiệu chương trình
giới thiệu gặp mặt
giới thiệu sản phẩm
giới thiệu trước
giới thể thao
giới tiêu
giới tuyến
Giới Tân sinh
giới tính
giới tăng lữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 1:59:15