请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản ứng dị ứng
释义
phản ứng dị ứng
变态反应 <有机体连续或断续接触某种物质和细菌、毒素、异性蛋白等所发生的非正常的反应。这种反应表现在两方面, 即对细菌毒素的免疫性和对某些物质的过敏性。>
随便看
viết chữ trên vách đá
viết chữ đơn
viết hoa
viết hoá đơn
viết họ tên
viết hộ
viết hợp đồng
viết không hay, nắm cày không thạo
viết kép
viết liền nhau
viết lung tung
viết lách
viết lách kiếm sống
viết lông
viết lưu niệm
viết lại
viết máy
viết máy tự động
viết một hơi
viết mực
viết nghiêng
viết ngoáy
viết nguệch ngoạc
viết nhanh
viết nháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:53:52