请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng mép
释义
vòng mép
圈嘴巴 <用笔把嘴巴划一圆圈, 越南旧时处罚学生的一种办法。>
随便看
động vật thân đốt
động vật tiết túc
động vật xoang tràng
động vật ăn thịt
động vật đã thuần hoá
động đào
động đất
động đất do núi lửa
động đất sạt lở
động đậy
động đến
động địa
động đực
độn hình
độ nhạy
độ nhạy cảm
độ nhầy
độ nhật
độ nhỏ
độ nhớt
độn nhạc
độn thổ
độn tóc
độ này
độ nét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:49:05