请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất hoang hoá
释义
đất hoang hoá
莱 < 古时指郊外轮休的田地, 也指荒地。>
熟化 <经过深耕、晒垡、施肥、灌溉等措施, 使不能耕种的土壤变成可以耕种的土壤。土壤熟化后, 土色加深, 土质变松, 微生物的活动旺盛。>
随便看
nơi vô cùng nguy hiểm
nơi vắng vẻ
nơi xa
nơi xa xôi
nơi xa xôi hẻo lánh
nơi xa xăm
nơi xay bột
nơi xung yếu
nơi yên tĩnh
nơi đi
nơi đánh bạc
nơi đây
nơi đó
nơi đông người
nơi đất trũng
nơi đầu sóng ngọn gió
nơi để hàng
nơi đổ bộ
nơi đỗ xe
nơi ấy
nơi ẩn náu
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:44:12