请输入您要查询的越南语单词:
单词
bám theo
释义
bám theo
钉梢 <暗中跟在后面(监视人的行动)。也作盯梢。>
附骥; 附骥尾 <蚊蝇附在好马的尾巴上, 可以远行千里。比喻依附名人而出名。>
跟踪 <紧紧跟在后面(追赶、监视)。>
bám theo truy kích
跟踪追击。 嬲 <纠缠。>
尾随 <跟随在后面。>
các em bám theo đội quân nhạc một quãng đường khá xa.
孩子们尾随着军乐队走了好远。
随便看
giấy bọc sách
giấy bổi
giấy cam kết
giấy cam đoan
giấy Cao Ly
giấy ca-rô
giấy chặm
giấy chống ẩm
giấy chụp ảnh
giấy chứng nhận
giấy cuốn thuốc lá
giấy các-bon
giấy cách nhiệt
giấy cách điện
giấy các-ton
giấy các-tông
giấy căn cước
giấy cảm quang
giấy cầm đồ
giấy cầu an
giấy cắt hoa
giấy cớ mất
giấy cứng
giấy da
giấy dai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:45:22