请输入您要查询的越南语单词:
单词
bám theo
释义
bám theo
钉梢 <暗中跟在后面(监视人的行动)。也作盯梢。>
附骥; 附骥尾 <蚊蝇附在好马的尾巴上, 可以远行千里。比喻依附名人而出名。>
跟踪 <紧紧跟在后面(追赶、监视)。>
bám theo truy kích
跟踪追击。 嬲 <纠缠。>
尾随 <跟随在后面。>
các em bám theo đội quân nhạc một quãng đường khá xa.
孩子们尾随着军乐队走了好远。
随便看
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
núi lửa không hoạt động
núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt
núi ngát xanh
núi non
núi non trập trùng
núi nổi tiếng
núi Phú sĩ
núi sâu
núi sông
núi Thái Sơn
núi thẳm
núi to cao
núi Trường Bạch
núi trọc
núi vách đứng
núi xương sông máu
núi Đại Hưng An
núi đá
núi đất
núi đồi trùng điệp
núm
núm núm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 10:47:47