请输入您要查询的越南语单词:
单词
đo lường
释义
đo lường
测; 测量 ; 测验 <用仪器确定空间、时间、温度、速度、功能等的有关数值。>
度; 度量衡 <计量长短、容积、轻重的统称。度是计量长短, 量是计量容积, 衡是计量轻重。>
计量 <把一个暂时未知的量与一个已知的量做比较, 如用尺量布, 用体温计量体温。>
彟 <用秤称(今口语说yāo, 写作'约')。>
随便看
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
trong lòng
trong lòng chưa tính toán gì
trong lòng nóng như lửa đốt
trong lòng đã có cách
trong lòng địch
trong lúc
trong lịch sử
trong mây
trong mờ
trong nghề
trong ngoài phối hợp
trong ngoài đều khốn đốn
trong ngày
trong ngày tết
trong ngọc trắng ngà
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 11:34:47