请输入您要查询的越南语单词:
单词
đon
释义
đon
小把。
随便看
xị mặt
xịt
xịt sơn
xịu
xị xị
xọ
xọc
xọc xọc
xọp
xọt
xọt xẹt
xỏ
xỏ chuỗi
xỏ kim
xỏ lá
xỏ lá ba que
xỏ mũi
xỏ xiên
xỏ xâu
xốc
xốc nổi
xốc vác
xốc xa xốc xếch
xốc xếch
xối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:59:52