请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng này
释义
vùng này
本地 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
phong cảnh vùng này
本地风光
地头 <(地头儿)本地方; 当地。>
anh quen thuộc vùng này, liên hệ sẽ dễ dàng hơn.
你地头儿熟, 联系起来方便。
随便看
mỏ ác
mỏ đá
khoe khoang biểu diễn
khoe khoang khoác lác
khoe khoang quá lời
khoe mác
khoe mã
khoe mình
khoe mẽ
khoen mũi
khoeo chân
khoe sức
khoe tài
khoe tài vặt
khoe điểm mạnh
khoe đọc nhiều sách
kho hàng
kho lương
kho lương thực
kho lạnh
kho lẫm
khom
khom khom
khom lưng
khom lưng chào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:58:02