请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 vùng này
释义 vùng này
 本地 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
 phong cảnh vùng này
 本地风光
 地头 <(地头儿)本地方; 当地。>
 anh quen thuộc vùng này, liên hệ sẽ dễ dàng hơn.
 你地头儿熟, 联系起来方便。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:58:02