请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt sũng
释义
ướt sũng
浸透 <泡在液体里以致湿透。>
đôi giầy vải anh ấy đi bị ướt sũng nước mưa.
他穿的一双布鞋被雨水浸透了。
落汤鸡 <形容浑身湿透, 像掉在热水里的鸡一样。>
湿淋淋 <(湿淋淋的)形容物体湿得往下滴水。>
随便看
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
kìm sắt
kìm thợ rèn
kìm điện
kình
kình chống
kình nghê
kình ngạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 16:55:35