请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước lạ sau quen
释义
trước lạ sau quen
谚
一遭生, 两遭熟; 一回生理两回熟。<初见面时陌生, 再次见面就熟悉了。>
随便看
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
hạt nước
hạt nổ
hạt quác
hạt quỳ
hạt rang
hạt rau
hạ triện
hạ trại
hạ trần
hạt sen
hạt súng
hạt sương
hạt sắt
hạt thóc
hạt thông
hạt thảo mai
hạt thầu dầu
hạt tiêu
hạt trai
hạt trân châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:30:49