请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giá
释义
đáng giá
贵重 <价值高; 值得重视。>
厚 <(利润)大; (礼物价值)大。>
lễ hậu; quà tặng đáng giá.
厚礼
划得来 <合算; 值得。>
可 <表示值得。>
值钱 ; 贵重的。<价钱高; 有价值。>
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
这只戒指很值钱。
随便看
đánh bạc
đánh bại
đánh bại địch giành chiến thắng
đánh bạn
đánh bạo
đánh bả
đánh bất ngờ
đánh bẫy
đánh bắt
đánh bắt cá
đánh bắt vụ đông
đánh bằng roi
đánh bể
đánh bị thương
đánh bọc sườn
đánh bốc
đánh bừa mà trúng
đánh chim sẻ
đánh chiếm
đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén
đánh chính quy
đánh chó
đánh chó khinh chủ
đánh chó ngó chúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:21:37