请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giá
释义
đáng giá
贵重 <价值高; 值得重视。>
厚 <(利润)大; (礼物价值)大。>
lễ hậu; quà tặng đáng giá.
厚礼
划得来 <合算; 值得。>
可 <表示值得。>
值钱 ; 贵重的。<价钱高; 有价值。>
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
这只戒指很值钱。
随便看
để nguội
để ngỏ
đểnh đoảng
để phần
để qua một bên
để rỗi
để sót
để sống
để tang
để tay sau lưng
để tiếng
để tiếng xấu muôn đời
để tránh
để tránh khỏi
để trần
để trống
để trống chỗ
để trở
ích
ích dụng
ích kỷ
ích lợi
ích mẫu
ích quốc lợi dân
ích trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:27:58