请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giá
释义
đáng giá
贵重 <价值高; 值得重视。>
厚 <(利润)大; (礼物价值)大。>
lễ hậu; quà tặng đáng giá.
厚礼
划得来 <合算; 值得。>
可 <表示值得。>
值钱 ; 贵重的。<价钱高; 有价值。>
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
这只戒指很值钱。
随便看
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
chân giò lợn
chân giò muối Tuyên Uy
chân giường
chân giả
chân giầy chân dép
chân giời
chân hán chân hài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:45:42