请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng giá
释义
đáng giá
贵重 <价值高; 值得重视。>
厚 <(利润)大; (礼物价值)大。>
lễ hậu; quà tặng đáng giá.
厚礼
划得来 <合算; 值得。>
可 <表示值得。>
值钱 ; 贵重的。<价钱高; 有价值。>
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
这只戒指很值钱。
随便看
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
không minh bạch
không muốn
không muốn làm người ngoài cuộc
không muốn nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:46:25