请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ giáp cốt
释义
chữ giáp cốt
甲骨文 <古代刻在龟甲和兽骨上的文字。清朝末年开始在河南安阳商朝都城的遗址发现商代的甲骨文, 内容多是殷人占卜的记录。1977年在陕西岐山县(古周原)古代建筑遗址发现西周早期龟甲文字。现在的汉字就 是从甲骨文演变下来的。>
随便看
nhảy cỡn
nhảy dài
nhảy dây
nhảy dù
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
nhảy vọt
nhảy xa
nhảy xuống nước tự tử
nhảy xổ vào
nhảy ô
nhảy đít-xcô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 21:30:03