请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắp
释义
đắp
裱 < 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。>
补缀 <修补(多指衣服)。>
帱; 焘 <覆盖。>
敷 <搽上; 涂上。>
盖 <由上而下地遮掩; 蒙上。>
đắp chăn
盖被子。
盘 <垒、砌、搭(炕、灶)。>
随便看
sản xuất dây chuyền
sản xuất hàng hoá
sản xuất nhiều
sản xuất nhỏ
sản xuất phim
sản xuất thừa
sản xuất tại địa phương
sản xuất và tiêu thụ
sản đạo
sảo
sảo lược
sả sả
sấm chớp
sấm chớp mưa bão
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
sấm sét
sấm to mưa nhỏ
sấm vang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:25:18