请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắp
释义
đắp
裱 < 用纸或丝织品做衬托, 把字画书籍等装潢起来, 或加以修补, 使美观耐久。>
补缀 <修补(多指衣服)。>
帱; 焘 <覆盖。>
敷 <搽上; 涂上。>
盖 <由上而下地遮掩; 蒙上。>
đắp chăn
盖被子。
盘 <垒、砌、搭(炕、灶)。>
随便看
tình cảm yêu mến
tình cảnh
tình cảnh bi thảm
tình cảnh khó khăn
tình cảnh nguy nan
tình cảnh tốt
tình cờ
tình cờ gặp
tình cờ gặp nhau
tình cờ gặp phải thù xưa
tình cờ trùng hợp
tình cờ tìm thấy
tình duyên
tình giao
tình giao hảo
tình huống
tình huống bi thảm
tình hình biển
tình hình buôn bán
tình hình bên dưới
tình hình bên trong
tình hình bệnh dịch
tình hình chiến sự
tình hình chiến tranh
tình hình chính trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:26:44