请输入您要查询的越南语单词:
单词
trễ
释义
trễ
不及时 <没有赶上时候。>
nếu mưa trễ, thì cây trồng không thể ra hoa
如雨不得不及时, 它们可能不会开花。
迟 <比规定的时间或合适的时间靠后。>
迟延 <耽搁; 拖延。>
耽误 <因拖延或错过时机而误事。>
脱班 <迟于规定接替的时间到达; 晚点。>
随便看
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
phân số vô tỷ
phân số đơn giản
phân số đại số
phân thành
phân thân
phân thức
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 7:14:02