请输入您要查询的越南语单词:
单词
trễ
释义
trễ
不及时 <没有赶上时候。>
nếu mưa trễ, thì cây trồng không thể ra hoa
如雨不得不及时, 它们可能不会开花。
迟 <比规定的时间或合适的时间靠后。>
迟延 <耽搁; 拖延。>
耽误 <因拖延或错过时机而误事。>
脱班 <迟于规定接替的时间到达; 晚点。>
随便看
uốn lưng
uốn lưỡi cuối vần
uốn lượn
uốn lượn quanh co
uốn lời
uốn mình
uốn mình theo người
uốn nóng
uốn nắn
uốn nắn lệch lạc
uốn quanh
uốn quăn
uốn thẳng
uốn thẳng lại
uốn tóc
uốn tóc nguội
uốn ván
uốn éo
uốn éo kiểu cách
uổng
uổng công
uổng công vô ích
uổng mạng
uổng nước bọt
uổng phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:20:40