请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong tầm tay
释义
trong tầm tay
凑手 <方便; 顺手(常指手边的钱、物、人等)。>
到手 <拿到手; 获得。>
手边; 手头; 手头儿; 手边儿; 手下<指伸手可以拿到的地方。>
手心; 手心儿 <比喻所控制的范围。>
在握 <有把握; 在手中。>
nắm được cục diện, thắng lợi trong tầm tay.
全局在胸, 胜利在握。
随便看
trí thức
trí thức lớn
trí thức quét rác
trí thức thụ động
trí trá
trí tuệ
trí tuệ và năng lực
trí tưởng tượng
trí tử
trí óc
trí đức
trò
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
trò chơi kéo co
trò chơi oẳn tù tì
trò chơi phạt rượu
trò chơi xếp hình
trò chơi điện tử
trò chơi đoán số
trò chơi đố số
trò cũ
trò du côn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:37:24