请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong tầm tay
释义
trong tầm tay
凑手 <方便; 顺手(常指手边的钱、物、人等)。>
到手 <拿到手; 获得。>
手边; 手头; 手头儿; 手边儿; 手下<指伸手可以拿到的地方。>
手心; 手心儿 <比喻所控制的范围。>
在握 <有把握; 在手中。>
nắm được cục diện, thắng lợi trong tầm tay.
全局在胸, 胜利在握。
随便看
chuyển ý
chuyển đi
chuyển điệu
chuyển đạt
chuyển đất
chuyển đệ
chuyển đổi
chuyển động
chuyển động biến tốc
chuyển động Brown
chuyển động chóng đều
chuyển động chậm dần
chuyển động cong
chuyển động cơ giới
chuyển động gia tốc
chuyển động giảm tốc
chuyển động lệch hướng
chuyển động máy móc
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 16:37:12