请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay phiên nhau
释义
thay phiên nhau
倒替 <轮流替换。>
hai người thay phiên nhau chăm sóc người bệnh.
两个人倒替着看护病人。
随便看
quan tài
quan tài nhỏ sơ sài
quan tái
quan tám cũng ừ
quan tâm
quan tép riu
quan tư
quan tư cũng gật
quan tư mã
quan tư đồ
quan tước
quan tướng
quan tả hữu
quan tể
quan tể tướng
quan tổng tài
quan tổng đốc
quan uý
quan viên
Quan Vân Trường
quan võ
quan văn
Quan Vũ
quan vọng
quan xử án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:55