请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẫn có thể xem là
释义
vẫn có thể xem là
不失为; 不失为 <还可以算得上。>
xử lý như vầy, vẫn có thể xem là một biện pháp hay
这样处理, 还不失为一个好办法。
xử lý như vậy vẫn có thể xem là một biện pháp
这样处理, 还不失为一个办法。
随便看
tổn thương do giá rét
tổn thương nguyên khí
tổn thất
tổn thất trong vận chuyển
tổn thất vô hình
tổn thọ
tổn tài
tổn ích
tổ phụ
tổ rớt trứng chẳng còn
tổ sâu
tổ sư
tổ sư văn học
tổ thu mua
tổ tiên xa
tổ truyền
tổ trưởng
tổ tôn
tổ tượng
tổ viên
tổ vỡ trứng nát
Tổ Xung Chi
tổ yến
tổ đỉa
tổ đổi công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 3:01:49