请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẫn có thể xem là
释义
vẫn có thể xem là
不失为; 不失为 <还可以算得上。>
xử lý như vầy, vẫn có thể xem là một biện pháp hay
这样处理, 还不失为一个好办法。
xử lý như vậy vẫn có thể xem là một biện pháp
这样处理, 还不失为一个办法。
随便看
mấy thuở
mấy đêm liền
mấy đời
mấy đời thân nhau
mầm
mầm bệnh
mầm của nấm
mầm dịch
mầm lúa
mầm mập
mầm mống
mầm ngủ
mầm non
mầm nách
mầm rễ
mầm tai hoạ
mầm tai vạ
mầm độc
mần
mần thinh
mầu
mầu nhiệm
mầy
mẩm
mẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 6:32:04