请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẫn có thể xem là
释义
vẫn có thể xem là
不失为; 不失为 <还可以算得上。>
xử lý như vầy, vẫn có thể xem là một biện pháp hay
这样处理, 还不失为一个好办法。
xử lý như vậy vẫn có thể xem là một biện pháp
这样处理, 还不失为一个办法。
随便看
lục thần
khất kha khất khưởng
khất khứa
khất nợ
khất thực
khấu
khấu chiết
khấu giảm
khấu hao
khấu hao tài sản cố định
khấu kiến
khấu lưu
khấu thù
khấu trừ
khấu tạ
khấu tặc
khấu đuôi
khấu đầu
khấu đầu khấu đuôi
khấu đầu tạ lễ
khẩn
khẩn cấp
khẩn cầu
khẩn hoang
khẩn khoản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 12:52:19