请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẫn có thể xem là
释义
vẫn có thể xem là
不失为; 不失为 <还可以算得上。>
xử lý như vầy, vẫn có thể xem là một biện pháp hay
这样处理, 还不失为一个好办法。
xử lý như vậy vẫn có thể xem là một biện pháp
这样处理, 还不失为一个办法。
随便看
hồi chiều
hồi chuyển
hồi cung
hồi cư
hồi cờ
hồi du
hồi dân
hồi dương
hồi dại
Hồi giáo
hồi huyết
hồi hưu
hồi hương
hồi hộ
hồi hộp
hồi hộp chờ mong
hồi hộp tim
Hồi Hột
hồi khấu
hồi ký
chỉ trích
chỉ trích nặng nề
chỉ trời vạch đất
chỉ tên
chỉ tơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 16:47:42