请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách giải quyết độc nhất vô nhị
释义
cách giải quyết độc nhất vô nhị
不二法门 <佛教用语, '不二'指不是两极端。'法门'指修行入道的门径。意思是说, 观察事物的道理, 要离开相对的两个极端而用'处中'的看法, 才能得其实在。后来用做比喻独一无二的门径。>
随便看
mồ hôi lạnh
mồ hôi nhễ nhại
mồ hôi nhỏ giọt
mồ hôi nước mắt
mồ hôi nước mắt nhân dân
mồ hôi trộm
mồ hôi và máu
mồ hôi và nước mắt
mồ hôi đầm đìa
mồi
mồi châm
mồi câu
mồi câu cá
mồi lửa
mồi ngon
mồi nhen lửa
mồi nhử
mồi nổ
mồi thuốc
mồi thơm
mồi độc
mồm
mồm còn hôi sữa
mồm hôi
mồm loa mép giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 0:44:12