请输入您要查询的越南语单词:
单词
trục xuất
释义
trục xuất
斥逐; 驱逐 <赶走。>
充发 <充军; 发配。>
充军 <封建时代的一种流刑, 把罪犯解到边远地方当兵或服劳役。>
黜逐 <贬谪驱逐。>
遣送 <把不合居留条件的人送走。>
trục xuất ra khỏi nước.
遣送出境。
随便看
điều ước đã ký
điểm
điểm A
điểm binh
điểm bách phân
điểm bão hoà
điểm canh
điểm cao
điểm cao khống chế
điểm chuyển ngoặt
điểm chuẩn
điểm cháy
điểm chính
điểm chảy
điểm chỉ
điểm cuối
điểm cư dân
điểm cận nhật
điểm cận địa
điểm cực
điểm cực cao
điểm danh
điểm dao động
điểm dừng
điểm giống nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 0:44:39