请输入您要查询的越南语单词:
单词
trục xuất
释义
trục xuất
斥逐; 驱逐 <赶走。>
充发 <充军; 发配。>
充军 <封建时代的一种流刑, 把罪犯解到边远地方当兵或服劳役。>
黜逐 <贬谪驱逐。>
遣送 <把不合居留条件的人送走。>
trục xuất ra khỏi nước.
遣送出境。
随便看
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
ếch trâu
ếch vồ hoa
ế chồng
ế cơm
ế hàng
ếm
đậu nành
đậu phộng
đậu phụ
đậu phụ cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 23:54:17