请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật liệu
释义
vật liệu
材 <木料, 泛指材料1。>
材料; 料 <可以直接造成成品的东西, 如建筑用的砖瓦、纺织用的棉纱等。>
vật liệu chịu lửa; vật liệu không cháy.
耐火材料。
vật liệu gỗ.
木料。
cho thêm vật liệu vào.
加料。
chuẩn bị vật liệu.
备料。
质料 <产品所用的材料。>
供料 <将待加工的材料往前送的动作或过程(如往缝纫机的针下送布料)或指机床加工工件的连续进给。>
随便看
hậu môn
Hậu Nghệ
hậu phi
hậu phác
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
hậu sinh tiểu tử
hậu sản
hậu sự
hậu thiên
hậu thuẫn
hậu thân
hậu thất
hậu thẩm
hậu thế
hậu thổ
hậu tiến
hậu tra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 2:00:56