请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguỵ biện luận
释义
nguỵ biện luận
诡辩论 <一切利用似是而非的推理和论断, 否认真理或阻碍探索真理的思维方式的统称。形而上学和主观主义的思维方式之一。它常常利用客观事物和概念普遍具有辩证矛盾这一特性, 冒充辩证法, 或同辩证法 相互掺杂地表述出来; 用概念的联系取代和掩盖事物真实的联系, 否认相对中有绝对, 并夸大相对性一面, 否定确定性和绝对性一面。>
随便看
tán tụng
tán tự
tán văn
tán vụn
tán đinh
tán đảm
tán đầu
ăn chẳng có khó đến thân
ăn chặn
ăn chẹn
ăn chẹt
ăn chịu
ăn chọn nơi, chơi chọn bạn
ăn chực
ăn chực đòi bánh chưng
ăn cuộc
ăn càn nói bậy
ăn cá bỏ lờ
ăn cám trả vàng
ăn cánh
ăn cánh với nhau
ăn cáy bưng tai
ăn cây nào rào cây ấy
ăn cây táo rào cây bồ quân
ăn cây táo rào cây bồ xoan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 5:48:00