请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá tảng
释义
đá tảng
础 <垫在房屋柱子底下的石头。>
đá tảng.
础石。
磉 <柱子底下的石礅。>
砂礓 <矿石, 和普通石料一样坚硬, 不透水, 大的呈块状。小的颗粒状。可以用来代替砖和石头做建筑材料。>
随便看
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:09:21