请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá tảng
释义
đá tảng
础 <垫在房屋柱子底下的石头。>
đá tảng.
础石。
磉 <柱子底下的石礅。>
砂礓 <矿石, 和普通石料一样坚硬, 不透水, 大的呈块状。小的颗粒状。可以用来代替砖和石头做建筑材料。>
随便看
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
biểu diễn nhạc
biểu diễn tại nhà
biểu diễn võ thuật
biểu diễn để cứu trợ
biểu dương
biểu dương cái tốt, căm ghét cái xấu
biểu dương lực lượng
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
biểu dương sức mạnh
biểu dương thành tích
biểu dương tên tuổi
biểu dương và khích lệ
biểu ghi nợ vay vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:54