请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá tảng
释义
đá tảng
础 <垫在房屋柱子底下的石头。>
đá tảng.
础石。
磉 <柱子底下的石礅。>
砂礓 <矿石, 和普通石料一样坚硬, 不透水, 大的呈块状。小的颗粒状。可以用来代替砖和石头做建筑材料。>
随便看
na-tri hy-đrô-xít
nau
Na-u-ru
Nauru
Na-uy
nay
nay không bằng xưa
nay kính
nay lần mai lữa
nay mai
nay phải trước trái
nay thư
mưu giết
mưu hay chước giỏi
mưu hại
mưu kế
mưu kế hay
mưu kế sâu xa
mưu kế thần tình
mưu kế ứng biến
mưu lược
mưu lược ứng biến
mưu lợi
mưu lợi bất chính
mưu lợi riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:32:40