请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáy biển
释义
đáy biển
海盆 <深度在3, 000-6, 000米之间的海底盆地, 除海岭和海沟外, 底部平缓。海盆面积占海洋总面积的70%以上。>
海底 <海洋的底部。海床。>
随便看
giả rồ giả dại
giả sơn
giả sử
giả thiết
giả thuyết
giả thần giả quỷ
giả thử
giả trang
giả trá
giả tá
giả tưởng
giả tạo
giả tảng
giả tỷ
giảu
giảu môi giảu mỏ
giảu môi hay hót
giả vờ
giả vờ giả tảng
giả vờ giả vịt
giả vờ không biết
giả vờ ngoài mặt
giả vờ tiến công
giả điên
giả điên giả dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:39