请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc sống thanh đạm
释义
cuộc sống thanh đạm
菲食薄衣 <菲:微; 薄。简单粗劣的衣食。形容生活俭朴。>
随便看
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
chực
chực chõm
chực hầu
chực sẵn
Ciskei
Cleveland
clo-rua đồng
co
co chữ mảnh
co cẳng
co cụm
co duỗi
co dãn
coenzyme
co giảm
co giật
co gân
coi
coi bói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:28:38