请输入您要查询的越南语单词:
单词
chày gỗ
释义
chày gỗ
棒槌 <捶打用的木棒(多用来洗衣服) 。>
随便看
xác người
xác nhiên
xác nhận
xác suất
xác thật
xác thịt
xác thực
xác trôi trên mặt nước
xác ve
xác xơ
xác đáng
xác đậu
xác định
xác định biên chế
xác định chủ đề
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
xác ướp
xác ướp cổ
xá dài
xá hạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:02:38