请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôn độ kế
释义
ôn độ kế
温度计 <测量温度的仪器。一般的温度计是根据物体热胀冷缩的原理制成的, 在细玻璃管中装有水银或酒精, 玻璃管上有刻度。寒暑表是常见的一种温度计。另外在工业上和科学研究上应用的温度计种类很多, 如光学温度计、电阻温度计等。>
随便看
cùng trường
cùng trời
cùng tuổi
cùng tài trợ
cùng tên
cùng tính chất
cùng túng
cùng tấn công
cùng tận
cùng tịch
cùng tồn tại
cùng tột
cùng tự nguyện
cùng vai phải lứa
cùng vui
cùng vần
cùng với
cùng xem xét
cùng xuất hiện
cùng xét
cùng âm
cùng âm mưu
cùng ôn kỷ niệm
cùng ý kiến
cùng đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:21:15