请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôn độ kế
释义
ôn độ kế
温度计 <测量温度的仪器。一般的温度计是根据物体热胀冷缩的原理制成的, 在细玻璃管中装有水银或酒精, 玻璃管上有刻度。寒暑表是常见的一种温度计。另外在工业上和科学研究上应用的温度计种类很多, 如光学温度计、电阻温度计等。>
随便看
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
công hãm
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
công khoản nhà nước
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 8:28:07