请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỹ sản xuất
释义
quỹ sản xuất
生产基金 <社会主义企业所拥有的、处在生产领域中的那部分基金。>
随便看
thình
thình lình
thình lình chuyển gió
thình lình xảy ra
thình thình
thình thịch
thì phải
thì ra
thì sao
thì thào
thì thà thì thầm
thì thùng
thì thầm
thì thầm với nhau
thì thọt
thì tương lai
thì vậy
thì... vậy
thí
thí bỏ
thích
Thích Ca
Thích Ca Mâu Ni
thích chí
thích chưng diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 4:00:03