请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉浸
释义
沉浸
[chénjìn]
chìm đắm; nhúng; nhận chìm; chôn vùi; ngâm; ngập vào; mắc vào; đắm chìm vào。侵入水中,多比喻处于某种境界或思想活动中。
沉浸在幸福的回忆中。
chìm đắm trong hồi ức hạnh phúc.
随便看
盎然
盏
盐
盐井
盐卤
盐场
盐坨子
盐基
盐巴
盐枭
盐水选种
盐池
盐汽水
盐泉
盐湖
盐湖市
盐滩
盐田
盐碱地
盐税
盐肤木
盐花
盐酸
盐霜
监
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:15:18