请输入您要查询的越南语单词:
单词
抱负
释义
抱负
[bào·fu]
hoài bão; tham vọng; nguyện vọng; khát vọng (ý đồ và quyết tâm lớn lao, thường dùng trong văn viết) 。远大的意图和决心,多用于书面语。
远大抱负
hoài bão lớn lao
有抱负
có hoài bão
随便看
公共汽车
公共积累
公共财产
公共道德
公关
公决
公出
公函
公分
公判
公制
公办
公务
公务员
公助
公升
公卖
公卿
公历
公厕
公司
公吏
公告
公因子
公因式
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:20:48