请输入您要查询的越南语单词:
单词
昂扬
释义
昂扬
[ángyáng]
dâng trào; dâng cao; dũng cảm; trào dâng (tinh thần, tâm tư)。情绪饱满高涨。
斗志昂扬
tinh thần chiến đấu dâng trào
随便看
蜷伏
蜷局
蜷曲
蜷缩
蜺
蜻
蜻蜓
蜻蜓点水
蜽
蜾
蜿
蜿蜒
蝀
蝂
蝃
蝄
蝇
蝇头
蝇子
蝇甩儿
蝇营狗苟
蝈
蝉
蝉联
蝉蜕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:07:50