请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 外人
释义 外人
[wàirén]
 1. người ngoài; người dưng。指没有亲友关系的人。
 2. người nước ngoài; người ngoại quốc。指外国人。
 3. người ngoài tổ chức hoặc phạm vi。指某个范围或组织以外的人。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/24 21:33:17