请输入您要查询的越南语单词:
单词
手边
释义
手边
[shǒubiān]
trong tay; trong tầm tay。(手边儿)指伸手可以拿到的地方。
你要的那张画,不在手边,等找出来给你。
bức tranh mà anh
cầ̀n,
không có sẵn trong tay, đợi tìm thấy sẽ đýa cho anh.
随便看
遲
遴
遴选
遵
遵从
遵办
遵命
遵奉
遵守
遵循
遵照
遵行
遹
遽
遽然
避
避世
避世绝俗
避光
避免
避匿
避坑落井
避嫌
避孕
避孕药
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 13:10:29