请输入您要查询的越南语单词:
单词
喤
释义
喤
[huáng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: HOÀNG
1. vang rền (tiếng chuông, trống)。(喤喤) 。形容钟鼓声大而和谐。
钟鼓喤
chuông trống vang rền
2. oe oe; oa oa (tiếng trẻ khóc)。形容小儿啼哭声洪亮。
随便看
元素
元素符号
元老
元谋猿人
元配
元音
元首
元鱼
元麦
兄
兄嫂
兄弟
兄弟阋墙
兄长
充
充任
充公
充其量
充军
充分
充发
充塞
充填
充好
充实
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:38