请输入您要查询的越南语单词:
单词
参订
释义
参订
[cāndìng]
hiệu đính; biên tập; sửa chữa hiệu đính。参校订正。
这部书由张先生编次,王先生参订。
bộ sách này do ông Trương biên soạn, ông Vương hiệu đính.
随便看
成为
成事
成事不足,败事有余
成交
成亲
成人
成人之美
垚
垛
垛叠
垛口
垛堞
垛子
垛草
垝
垞
垟
垠
垡
垡子
垢
垢污
垢泥
垢腻
垣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:09