请输入您要查询的越南语单词:
单词
不断
释义
不断
[bùduàn]
không ngừng; liên tục; liên tiếp。连续不间断。
接连不断
liên tiếp không dừng
不断努力
không ngừng cố gắng
新生事物不断涌现
sự việc mới nảy sinh liên tục
随便看
震撼
震波
震源
震级
震耳欲聋
震荡
震颤
霈
霉
霉天
霉头
霉烂
霉菌
霉菌病
霉雨
霍
霍乱
霍地
霍尼亚拉
霍然
霍闪
霍霍
霎
霎时间
霏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:11:55