请输入您要查询的越南语单词:
单词
不断
释义
不断
[bùduàn]
không ngừng; liên tục; liên tiếp。连续不间断。
接连不断
liên tiếp không dừng
不断努力
không ngừng cố gắng
新生事物不断涌现
sự việc mới nảy sinh liên tục
随便看
义务教育
义勇
义勇军
义卖
僵木
僵死
僵滞
僵直
僵石
僵硬
僵立
僵蚕
僻
僻壤
僻陋
僻静
僽
僾
儆
儇
儇薄
儋
儌
儒
儒关
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:16:25