请输入您要查询的越南语单词:
单词
不断
释义
不断
[bùduàn]
không ngừng; liên tục; liên tiếp。连续不间断。
接连不断
liên tiếp không dừng
不断努力
không ngừng cố gắng
新生事物不断涌现
sự việc mới nảy sinh liên tục
随便看
摆布
摆席
摆平
摆弄
摆手
摆排场
摆摊子
摆擂台
摆明
摆架势
摆架子
摆样子
摆格
摆桌
摆款儿
摆治
摆渡
摆站
摆脱
摆荡
摆设
摆谱儿
摆轮
摆轴
摆迷魂阵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:15:49