请输入您要查询的越南语单词:
单词
不断
释义
不断
[bùduàn]
không ngừng; liên tục; liên tiếp。连续不间断。
接连不断
liên tiếp không dừng
不断努力
không ngừng cố gắng
新生事物不断涌现
sự việc mới nảy sinh liên tục
随便看
天癸
天皇
天真
天真无邪
天知道
天神
天禀
天秤座
天穹
天空
天窗
天竺
天籁
天线
天经地义
天网恢恢
天罗地网
天罡
天翻地覆
天老儿
天老爷
天职
天良
天色
天花
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:39:02