请输入您要查询的越南语单词:
单词
放晴
释义
放晴
[fàngqíng]
trong; tạnh; trời quang mây tạnh; sáng lại (sau cơn mưa)。阴雨后转晴。
天已放晴人们忙着晒衣服。
trời trong lại mọi người vội vàng mang quần áo ra phơi.
等放了晴再走。
đợi trời tạnh hãy đi.
随便看
芋艿
芍
芍药
芎
芏
芑
芒
芒刺在背
芒昧
芒果
芒硝
芒种
芒街
芗
芗剧
芘
芙
芙蓉
芙蓉出水
芙蓉国
芙蕖
芜
芜劣
芜杂
芜秽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:45