请输入您要查询的越南语单词:
单词
高尚
释义
高尚
[gāoshàng]
1. cao thượng; cao cả; cao quý。道德水平高。
2. thanh cao; cao nhã; có ý nghĩa; không tầm thường。有意义的,不是低级趣味的。
高尚的娱乐
thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.
随便看
符号论
符号逻辑
符合
符咒
符箓
符节
笨
笨人
笨伯
笨口拙舌
笨嘴拙腮
笨嘴笨舌
笨头笨脑
笨家伙
笨手笨脚
笨拙
笨蛋
笨重
笨鸟先飞
笪
笫
第
第一
第一世界
第一产业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:11:41