请输入您要查询的越南语单词:
单词
高尚
释义
高尚
[gāoshàng]
1. cao thượng; cao cả; cao quý。道德水平高。
2. thanh cao; cao nhã; có ý nghĩa; không tầm thường。有意义的,不是低级趣味的。
高尚的娱乐
thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.
随便看
定时
定时炸弹
定时钟
定更
定期
定本
定标
定格
定案
定植
定洋
定滑轮
定点
定然
定理
定界
定盘星
定睛
定礼
定神
定祥
定租
定稿
定约
定级
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:49:42