请输入您要查询的越南语单词:
单词
高尚
释义
高尚
[gāoshàng]
1. cao thượng; cao cả; cao quý。道德水平高。
2. thanh cao; cao nhã; có ý nghĩa; không tầm thường。有意义的,不是低级趣味的。
高尚的娱乐
thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.
随便看
遮蔽
遮藏
遮阳
遲
遴
遴选
遵
遵从
遵办
遵命
遵奉
遵守
遵循
遵照
遵行
遹
遽
遽然
避
避世
避世绝俗
避光
避免
避匿
避坑落井
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:02:43