请输入您要查询的越南语单词:
单词
高尚
释义
高尚
[gāoshàng]
1. cao thượng; cao cả; cao quý。道德水平高。
2. thanh cao; cao nhã; có ý nghĩa; không tầm thường。有意义的,不是低级趣味的。
高尚的娱乐
thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.
随便看
自鸣钟
臬
臬兀
臭
臭不可闻
臭乎乎
臭名远扬
臭味相投
臭子儿
臭弹
面目
面目一新
面目全非
面相
面神经
面积
面筋
面粉
面糊
面红耳赤
面纱
面罩
面肥
面色
面茶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:58:25