请输入您要查询的越南语单词:
单词
温吞
释义
温吞
[wēntūn]
1. nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)。(液体) 不冷不热。
2. không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)。(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际。
温吞之谈。
lời lẽ không trôi chảy
随便看
佩带
佩服
佫
佬
佯
佯攻
佯狂
佯言
佰
佳
佳丽
佳人
佳作
佳偶
佳句
佳品
佳器
佳城
佳境
佳妙
佳期
佳木斯
佳美
佳肴
佳节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:50:02