请输入您要查询的越南语单词:
单词
温吞
释义
温吞
[wēntūn]
1. nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)。(液体) 不冷不热。
2. không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)。(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际。
温吞之谈。
lời lẽ không trôi chảy
随便看
昏死
昏沉
昏眩
昏睡
昏聩
昏花
昏蒙
昏话
昏迷
昏黄
昏黑
昐
昒
易
易于
易如反掌
易帜
易手
昔
昔年
昔日
昕
昙
昙花
昙花一现
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:17:38