请输入您要查询的越南语单词:
单词
温吞
释义
温吞
[wēntūn]
1. nguội; không lạnh không nóng (chất lỏng)。(液体) 不冷不热。
2. không trôi chảy; không ăn nhập gì (nói năng, văn viết)。(言谈、文辞等) 不爽利,不着边际。
温吞之谈。
lời lẽ không trôi chảy
随便看
林型
林垦
林子
林带
摸棱
摸索
摸营
摸门儿
摸黑儿
摹
摹仿
摹写
摹刻
摹印
摹拟
摹本
摹状
摹绘
摺
摽
摽榜
撂
撂地
撂手
撂挑子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:20:56