请输入您要查询的越南语单词:
单词
身子
释义
身子
[shēn·zi]
1. thân thể; cơ thể。身体。
身子不大舒服。
trong người hơi khó chịu.
2. mang thai; mang bầu; có bầu; có thai。身孕。
她已经有了六七个月的身子。
cô ta đã có thai sáu bảy tháng rồi.
随便看
惋
惋惜
惎
惑
惑乱
惑然
惓
惕
惕励
惕厉
惘
惘然
惙
惚
惛
惜
惜别
惜力
惜售
惜老怜贫
惝
惝怳
惟
惟一
惟其
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:57:36