请输入您要查询的越南语单词:
单词
顶挡
释义
顶挡
[dǐngdǎng]
1. kháng cự; chống lại。抵抗,挡住。
顶挡敌军前进。
kháng cự sự tiến lên của địch
2. đảm đương; gánh vác; chịu trách nhiệm。担当。
有事由他顶挡,别理他。
có việc do anh ấy gánh vác, đừng để ý đến.
随便看
返青
迕
还
还价
还俗
还债
还击
还原
还口
还嘴
还好
还差
还席
还情
还愿
还手
还报
还是
还本
还清
还礼
还账
还阳
还魂
这
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:16:22