请输入您要查询的越南语单词:
单词
空怀
释义
空怀
[kōnghuái]
chưa thụ tinh; không chửa; chưa thụ thai được; hiếm muộn; không sinh đẻ; không kết trái; không đem lại kết quả。适龄的母畜交配或人工授精后没有怀孕。
随便看
唏嘘
唐
唐三彩
唐人街
唐棣
唐突
唐花
唑
唓
唔
唗
唛
唝
唠
唠叨
唠嗑
唠扯
唡
唢
唢呐
唣
唤
唤头
唤起
唤醒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:39