请输入您要查询的越南语单词:
单词
羽绒
释义
羽绒
[yǔróng]
lông (lông trên lưng và bụng của chim. Thường chỉ lông vịt, lông thiên nga đã qua gia công chế biến.)。禽类腹部和背部的绒毛。特指经过加工处理的鸭、鹅等的羽毛。
羽绒服
áo lông
羽绒制品
chế phẩm lông
随便看
陨星
陨灭
陨石
陨落
陨铁
险
险乎
险些
险地
险峰
险峻
险巇
险工
险恶
险情
险滩
险症
险要
险诈
险象
险阻
险隘
陪
陪伴
陪侍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:32:14