请输入您要查询的越南语单词:
单词
遥遥
释义
遥遥
[yáoyáo]
形
1. xa (về không gian)。形容距离远。
遥遥相对
cách nhau khá xa
遥遥领先
dẫn đầu khá xa
2. cách xa (về thời gian)。形容时间长久。
遥遥无期
xa vời không có giới hạn về thời gian
随便看
作践
作速
作陪
作难
作风
佝
佝偻
佝偻病
佞
佞臣
佟
你
你争我夺
你们
你死我活
佣
佣工
佣金
佣钱
佤
佤族
佥
佧
佩
佩兰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:33