请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 两下里
释义 两下里
[liǎngxià·li]
 1. hai bên; hai phía; song phương。双方; 两方面。
 这办法对国家对农民两下里都有好处。
 biện pháp này đối với quốc gia và đối với nông dân cả hai bên cùng có lợi.
 第三连、第五连都来了,两下里一共二百多人。
 đại đội ba, đại đội năm đều đến cả rồi, cả hai cả thảy hơn hai trăm người
 2. hai nơi。两个地方。也说两下。
 一家人分在两下里住。
 người trong một gia đình phân ra ở hai nơi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:16:32