请输入您要查询的越南语单词:
单词
坎坷
释义
坎坷
[kǎnkě]
1. nhấp nhô; gập ghềnh; mấp mô; dằn xóc (chỉ chỗ đất không được bằng phẳng)。道 路, 土地坑坑洼洼。
道路坎坷不平。
đường gập ghềnh; đường dằn xóc
2. trớ trêu; lận đận; long đong。比喻不得志。
半世坎坷。
nửa đời lận đận.
随便看
孝子
孝幔
孝敬
孝服
孝衣
孝道
孝顺
孟
孟什唯克
孟冬
孟加拉
孟喇
孟夏
孟德尔主义
孟斐斯
孟春
孟月
孟来
孟浪
孟碟
孟秋
孟菲斯
孢
孢子
孢子植物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:14