请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 坎坷
释义 坎坷
[kǎnkě]
 1. nhấp nhô; gập ghềnh; mấp mô; dằn xóc (chỉ chỗ đất không được bằng phẳng)。道 路, 土地坑坑洼洼。
 道路坎坷不平。
 đường gập ghềnh; đường dằn xóc
 2. trớ trêu; lận đận; long đong。比喻不得志。
 半世坎坷。
 nửa đời lận đận.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:06:14