请输入您要查询的越南语单词:
单词
干才
释义
干才
[gàncái]
1. tài năng; có năng lực; giỏi。办事的才能。
这个人还有点干才。
người này còn có chút năng lực.
2. người tài; người có năng lực。有办事才能的人。
这位副经理是公关上的干才。
vị phó giám đốc này là người có năng lực trong giao tiếp.
随便看
成规陋习
成议
成语
成说
成败
成败利钝
成败得失
成败论人
成都
成长
成问题
成风
成龙配套
我
我们
我国
我行我素
戒
戒严
戒严令
戒刀
戒坛
戒备
戒尺
戒律
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:14:36