请输入您要查询的越南语单词:
单词
干才
释义
干才
[gàncái]
1. tài năng; có năng lực; giỏi。办事的才能。
这个人还有点干才。
người này còn có chút năng lực.
2. người tài; người có năng lực。有办事才能的人。
这位副经理是公关上的干才。
vị phó giám đốc này là người có năng lực trong giao tiếp.
随便看
飘荡
飘落
飘逸
飘零
飘飘然
飙
飜
飞
飞人
飞升
飞吻
飞地
飞天
飞奔
飞弹
飞归
飞快
飞扬
飞扬跋扈
飞报
飞播
飞散
飞旋
飞机
飞机场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:38