请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị trách
释义
bị trách
落包涵 <(方>受埋怨; 受责难。>
đi với anh ấy chạy đôn chạy đáo cả ngày trời mà vẫn còn bị trách.
跟他跑里跑外忙了半天, 反落一身不是。 落不是 <被认为有过失而受责难。>
随便看
khỏi
khỏi bàn
khỏi bệnh
khỏi bệnh ngay
khỏi cần
khỏi phải
khỏi phải nói
khỏi rên quên thầy
khố
khố bao
khốc
khốc hại
khốc liệt
khốc thảm
khố hành kinh
khối bầu dục
khối cầu
khối cộng đồng
khối hình học
khối không khí
khối liên hiệp
khối lượng
khối lượng lớn
khối người như vậy
khối nhiều mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 4:41:56