请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị trách
释义
bị trách
落包涵 <(方>受埋怨; 受责难。>
đi với anh ấy chạy đôn chạy đáo cả ngày trời mà vẫn còn bị trách.
跟他跑里跑外忙了半天, 反落一身不是。 落不是 <被认为有过失而受责难。>
随便看
kinh hoàng
kinh hoàng khiếp sợ
kinh hoàng lo sợ
kinh hoàng sợ hãi
kinh hoảng
Kinh Hà
Kinh Hà nước trong, Vị Hà nước đục
kinh hãi
kinh học
kinh hồn
kinh hồn bạt vía
kinh hồn táng đảm
kinh khiếp
kinh khủng
kinh kệ
kinh kịch
kinh kỳ
kinh luyện
kinh luân
phúc thẩm
phúc thẩm án tử hình
Phúc Thọ
phúc thọ niên cao
phúc thọ tề thiên
phúc thọ vô cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 6:12:02