请输入您要查询的越南语单词:
单词
thơm ngát
释义
thơm ngát
菲菲 <花草香气浓郁。>
馨香 <芳香。>
hoa quế nở đầy sân thơm ngát.
桂花开了, 满院馨香。
香馥馥 <(香馥馥的)形容香味浓厚。>
香喷喷 <(香喷喷的) (香喷喷儿的)形容香气扑鼻。>
芳烈 <香味浓郁。>
随便看
mưa bom bão đạn
mưa bão
mưa bụi
mưa dai
mưa dông
mưa dầm
mưa dầm dề
mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi
mưa gió
mưa gió bão bùng
mưa gió cũng không ngăn được
mưa gió mịt mù
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
mưa liên miên
mưa liên tục
mưa lành
mưa lác đác
mưa lũ
mưa lấm tấm
mưa lất phất
mưa lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 19:53:16