请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh thực
释义
sinh thực
生殖 <生物产生幼小的个体以繁殖后代。分有性生殖和无性生殖两种。生殖是生命的基本特征之一。>
随便看
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
cậu họ
cậu khoá
cậu nhà
cậu ruột
cậu trưởng
cậu ấm
mong hão
mong hạ cố
mong manh
mong manh ngắn ngủi
mong muốn
mong mỏi
mong mỏi đã lâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:27:00